Books, monographs & anthologies
Từ điển lời hay ý đẹp: túi khôn muôn đời của loài người
Nguyễn Hùng Trương · Hà Nội : Thanh Niên , 2002
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên , 2002
- Dewey classification
- 495.9231
- Subjects
- Thành ngữTiếng ViệtTừ điển
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4533 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2013, 14:41 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 495.9231 T872 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Hùng Trương |
| 245Title statement | Từ điển lời hay ý đẹp: túi khôn muôn đời của loài người |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 2002 |
| 300Physical description | 998 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4533=005 20131209144158.0=008 131209=041 ##$avie=082 ##$a495.9231 $bT872=100 ##$aNguyễn Hùng Trương=245 ##$aTừ điển lời hay ý đẹp: túi khôn muôn đời của loài người=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2002=300 ##$a998 ; $c21 cmcm=653 ##$aThành ngữ=653 ##$aTiếng Việt=653 ##$aTừ điển=841 ##$bKho 1 $j100014079=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014080=LDR 00608nz a2200217n 4500
