198 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới / Đỗ Đức Thịnh
250Edition statement
1
260Publication, distribution, etc. (imprint)
Hà Nội : Thế Giới , 2002
300Physical description
1026 ; 21 cmcm
653Index term – uncontrolled
Địa lý -- Thế giới
700Added entry – personal name
Đỗ Đức Thịnh
999Collection
Textbooks
MARC21 record · 14 fields
=001 4515=005 20131209143733.5=008 120827=041 ##$avie=082 ##$a910.3 $bQ124=100 ##$aMai Lý Quảng=245 ##$a198 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới / $cĐỗ Đức Thịnh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2002=300 ##$a1026 ; $c21 cmcm=653 ##$aĐịa lý -- Thế giới=700 ##$aĐỗ Đức Thịnh=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013939, 100013940=LDR 00569nz a2200193n 4500