Books, monographs & anthologies
Lơ Cooc-buy-di-e
Đặng Thái Hoàng · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001
- Physical description
- 144 pages
- Dewey classification
- 926
- Subjects
- Nhân vật -- Kỹ thuật
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4477 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Oct 2016, 15:24 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 926 H678 |
| 100Main entry – personal name | Đặng Thái Hoàng |
| 245Title statement | Lơ Cooc-buy-di-e |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001 |
| 300Physical description | 144tr ; 13cm |
| 653Index term – uncontrolled | Nhân vật -- Kỹ thuật |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4477=005 20161010152402.2=008 131209=041 ##$avie=082 ##$a926 $bH678=100 ##$aĐặng Thái Hoàng=245 ##$aLơ Cooc-buy-di-e=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2001=300 ##$a144tr ; $c13cm=653 ##$aNhân vật -- Kỹ thuật=841 ##$bKho 1 $j100013827=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013828, 100013829, 100013830, 100013831=LDR 00532nz a2200193n 4500
