Books, monographs & anthologies
Sổ tay các nước trên thế giới : 195 quốc gia và vùng lãnh thổ
Lê Sĩ Tuấn, Nguyễn Thụy Bảo Khánh · Hà Nội : Giáo dục , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 2001
- Dewey classification
- 910.3
- Subjects
- Địa lý -- Thế giới
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4476 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2013, 14:29 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 910.3 T883 |
| 100Main entry – personal name | Lê Sĩ Tuấn |
| 245Title statement | Sổ tay các nước trên thế giới : 195 quốc gia và vùng lãnh thổ / Nguyễn Thụy Bảo Khánh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 2001 |
| 300Physical description | 837 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Địa lý -- Thế giới |
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Thụy Bảo Khánh |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4476=005 20131209142949.1=008 131209=041 ##$avie=082 ##$a910.3 $bT883=100 ##$aLê Sĩ Tuấn=245 ##$aSổ tay các nước trên thế giới : 195 quốc gia và vùng lãnh thổ / $cNguyễn Thụy Bảo Khánh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c2001=300 ##$a837 ; $c21 cmcm=653 ##$aĐịa lý -- Thế giới=700 ##$aNguyễn Thụy Bảo Khánh=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013826, 100013898=LDR 00606nz a2200193n 4500
