Books, monographs & anthologies
Rim-xki Cooc-xa-côp
Tập thể tác giả · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001
- Dewey classification
- 928
- Subjects
- Nhân vật -- Văn học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4474 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Oct 2016, 14:59 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 928 R575 |
| 100Main entry – personal name | Tập thể tác giả |
| 245Title statement | Rim-xki Cooc-xa-côp |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001 |
| 300Physical description | 226 ; 13 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Nhân vật -- Văn học |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4474=005 20161010145934.6=008 131209=041 ##$avie=082 ##$a928 $bR575=100 ##$aTập thể tác giả=245 ##$aRim-xki Cooc-xa-côp=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2001=300 ##$a226 ; $c13 cmcm=653 ##$aNhân vật -- Văn học=841 ##$bKho 1 $j100013821=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013819, 100013820, 100013822, 100013823=LDR 00536nz a2200193n 4500
