Books, monographs & anthologies
Common American phrases in everyday contexts : Những câu Anh ngữ thông dụng của người Mỹ .2
Nguyễn Cao Hy · Đồng Nai : Đồng Nai, 2002
- Publisher
- Đồng Nai : Đồng Nai, 2002
- Physical description
- 208 pages
- Dewey classification
- 428.3
- Subjects
- Americanisms--DictionariesEnglish language--Spoken English--United StatesEnglish language--United States--Conversation and phrase booksEnglish language--United States--Terms and phrasesFigures of speech--DictionariesBài phát biểu--Từ điểnPhong tục ở Hoa Kỳ--Từ điểnTiếng Anh--Nói tiếng Anh--Hoa KỳTiếng Anh--Hoa Kỳ--Cụm từTiếng Anh--Hoa Kỳ--Đối thoại và cụm từ
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4461 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Feb 2017, 15:42 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 H992 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Cao Hy |
| 245Title statement | Common American phrases in everyday contexts = Những câu Anh ngữ thông dụng của người Mỹ, 2 / Nguyễn Cao Hy |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Đồng Nai : Đồng Nai , 2002 |
| 300Physical description | 208tr ; 21 cmcm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4461=005 20170227154219.6=008 131209=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.3 $bH992=100 1#$aNguyễn Cao Hy=245 10$aCommon American phrases in everyday contexts = $bNhững câu Anh ngữ thông dụng của người Mỹ, $n2 / $cNguyễn Cao Hy=250 ##$a1=260 ##$aĐồng Nai : $bĐồng Nai , $c2002=300 ##$a208tr ; $c21 cmcm=650 #0$aAmericanisms $vDictionaries.=650 #0$aEnglish language $xSpoken English $zUnited States.=650 #0$aEnglish language $zUnited States $xConversation and phrase books.=650 #0$aEnglish language $zUnited States $xTerms and phrases.=650 #0$aFigures of speech $vDictionaries.=650 #4$aBài phát biểu $xTừ điển=650 #4$aPhong tục ở Hoa Kỳ $vTừ điển=650 #4$aTiếng Anh $xNói tiếng Anh $zHoa Kỳ=650 #4$aTiếng Anh $zHoa Kỳ $xCụm từ=650 #4$aTiếng Anh $zHoa Kỳ $xĐối thoại và cụm từ=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013766, 100013767, 100013768, 100013769, 100013770=LDR 01193nz a2200301n 4500

