Books, monographs & anthologiesChân dung các nhà văn thế giới
Lưu Đức Trung, Đỗ Hải Phong, Hà Thị Hòa, Lê Huy Bắc · Hà Nội : Giáo dục , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 2001
- Physical description
- 170 pages
- Dewey classification
- 928
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4/44 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 4405 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 16 Mar 2016, 10:59 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 928 T871 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Lưu Đức Trung |
|---|
| 245Title statement | Chân dung các nhà văn thế giới / Đỗ Hải Phong |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 2001 |
|---|
| 300Physical description | 170tr ; 20cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Nhân vật -- Văn học |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Đỗ Hải Phong
- Hà Thị Hòa
- Lê Huy Bắc
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 4405=005 20160316105942.1=008 131209=041 ##$avie=082 0#$a928 $bT871=100 ##$aLưu Đức Trung=245 00$aChân dung các nhà văn thế giới / $cĐỗ Hải Phong=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c2001=300 ##$a170tr ; $c20cm=650 #0$aNhân vật -- Văn học=700 1#$aĐỗ Hải Phong=700 1#$aHà Thị Hòa=700 1#$aLê Huy Bắc=841 ##$bKho 1 $j100013546=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013545, 100013547, 100013548, 100013549=LDR 00656nz a2200229n 4500