Reference materials per course syllabus
Nghệ thuật nói trước công chúng
Nguyễn Hiến Lê · Tp. HCM : Hồng Đức , 2015
- Publisher
- Tp. HCM : Hồng Đức , 2015
- Physical description
- 339 pages
- Dewey classification
- 808.5
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 43944 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Sep 2026, 10:15 |
| 008Fixed-length data elements | 131211 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 808.5 NG527L |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Hiến Lê |
| 245Title statement | Nghệ thuật nói trước công chúng / Nguyễn Hiến Lê |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tp. HCM : Hồng Đức , 2015 |
| 300Physical description | 339 trang ; 21 cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Phát ngôn viên tổ chức, ĐCCT - 2023 |
| 653Index term – uncontrolled | Quan hệ công chúng - Nghệ thuật hùng biện |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 43944=005 20260903101525.000=008 131211=041 ##$aVie=082 04$a808.5 $bNG527L=100 1#$aNguyễn Hiến Lê=245 10$aNghệ thuật nói trước công chúng / $cNguyễn Hiến Lê=250 ##$a1=260 ##$aTp. HCM : $bHồng Đức , $c2015=300 ##$a339 trang ; $c21 cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bPhát ngôn viên tổ chức, $iĐCCT - 2023=653 ##$aQuan hệ công chúng - Nghệ thuật hùng biện=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aPhát ngôn viên tổ chức=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039270=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039271, 100039272=LDR 00827nz a2200241n 4500

