Books, monographs & anthologies
Giới thiệu tóm tắt cuộc đời và sự nghiệp các nhà toán học
Nguyễn Cang, Nguyễn Đăng Phát · TPHCM : Trẻ , 2001
- Publisher
- TPHCM : Trẻ , 2001
- Physical description
- 380 pages
- Dewey classification
- 925
- Subjects
- Nhân vật -- Toán học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4351 |
| 005Date and time of latest transaction | 11 Oct 2016, 08:54 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 925 C222 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Cang |
| 245Title statement | Giới thiệu tóm tắt cuộc đời và sự nghiệp các nhà toán học / Nguyễn Đăng Phát |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2001 |
| 300Physical description | 380tr ; 20cm |
| 650Subject added entry – topical term | Nhân vật -- Toán học |
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Đăng Phát |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4351=005 20161011085424.1=008 131209=041 ##$avie=082 0#$a925 $bC222=100 0#$aNguyễn Cang=245 00$aGiới thiệu tóm tắt cuộc đời và sự nghiệp các nhà toán học / $cNguyễn Đăng Phát=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2001=300 ##$a380tr ; $c20cm=650 #0$aNhân vật -- Toán học=700 ##$aNguyễn Đăng Phát=841 ##$bKho 1 $j100013300=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013297, 100013298, 100013299, 100013301=LDR 00631nz a2200205n 4500

