Reference materials per course syllabus
Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế
Nguyễn, Ngọc Lâm · TP.HCM Hồng Đức , 2014
- Publisher
- TP.HCM Hồng Đức , 2014
- Physical description
- 386 pages
- ISBN
- 8935211125735
- Dewey classification
- 343.087
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 43152 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Apr 2024, 16:16 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935211125735 (pbk) |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 343.087 NG527L |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Ngọc Lâm |
| 245Title statement | Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế / Nguyễn Ngọc Lâm. |
| 250Edition statement | 1st ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM Hồng Đức , 2014 |
| 300Physical description | 386tr 20.5cm |
| 526Study program information note | Quan hệ quốc tế, Hợp đồng thương mại quốc tế, ĐCCT-2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 43152=005 20240403161616.000=008 130925=020 ##$a8935211125735 $c(pbk)=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 04$a343.087 $bNG527L=100 1#$aNguyễn, Ngọc Lâm=245 10$aGiải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế / $cNguyễn Ngọc Lâm.=250 ##$a1st ed=260 ##$aTP.HCM $bHồng Đức , $c2014=300 ##$a386tr $c20.5cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bHợp đồng thương mại quốc tế, $iĐCCT-2019=650 #0$aLuật quốc tế=650 #0$aTranh chấp, giải quyết tranh chấp=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aHợp đồng thương mại quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039229, 100039230=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039227, 100039228=LDR 00979nz a2200277n 4500

