Books, monographs & anthologies
Các nghị quyết của hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao về hình sự, dân sự, hành chính, thương mại, lao động (năm 2000-2015)
Trần, Thế Vinh · TP.HCM : Hồng Đức, 2010
- Publisher
- TP.HCM : Hồng Đức, 2010
- Physical description
- 583 pages
- Dewey classification
- 347.014
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 43114 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Jul 2024, 10:26 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 347.014 TR121V |
| 100Main entry – personal name | Trần, Thế Vinh |
| 245Title statement | Các nghị quyết của hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao về hình sự, dân sự, hành chính, thương mại, lao động (năm 2000-2015) / Trần Thế Vinh |
| 250Edition statement | Lần thứ 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM : Hồng Đức , 2010 |
| 300Physical description | 583 trang ; 20x28cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039164, 100039165, 100039166, 100039167 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 43114=005 20240720102655.000=008 130925=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a347.014 $bTR121V=100 1#$aTrần, Thế Vinh=245 10$aCác nghị quyết của hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao về hình sự, dân sự, hành chính, thương mại, lao động (năm 2000-2015) / $cTrần Thế Vinh=250 ##$aLần thứ 1=260 ##$aTP.HCM : $bHồng Đức , $c2010=300 ##$a583 trang ; $c20x28cm=650 #0$aHình sự, dân sự, hành chính, thương mại, lao đông=650 #0$aNghị quyết=650 #0$aPháp luật $zViệt Nam=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039164, 100039165, 100039166, 100039167=LDR 00920nz a2200253n 4500

