Books, monographs & anthologies
Đàm thoãi tiếng anh trong ngành Ngân Hàng : Banking English
Lê Huy Lâm · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2001
- Publisher
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2001
- Physical description
- 182 pages
- Dewey classification
- 428.22
- Subjects
- Tiếng Anh -- Tài chính ngân hàng
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4307 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Jun 2016, 14:04 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | eng |
| 082Dewey Decimal call number | 428.22 FL213 |
| 100Main entry – personal name | Lê Huy Lâm |
| 245Title statement | Đàm thoãi tiếng anh trong ngành Ngân Hàng = Banking English / Phạm Văn Thuận |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2001 |
| 300Physical description | 182tr ; 20cm |
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Anh -- Tài chính ngân hàng |
| 700Added entry – personal name | Phạm Văn Thuận |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4307=005 20160623140403.5=008 131209=041 ##$aeng=082 ##$a428.22 $bFL213=100 ##$aLê Huy Lâm=245 ##$aĐàm thoãi tiếng anh trong ngành Ngân Hàng = $bBanking English / $cPhạm Văn Thuận=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2001=300 ##$a182tr ; $c20cm=650 ##$aTiếng Anh -- Tài chính ngân hàng=700 ##$aPhạm Văn Thuận=841 ##$bKho 1 $j100013115, 100013116, 100013117=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013118, 100013119=LDR 00654nz a2200205n 4500

