Books, monographs & anthologies
Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác. Q.1
Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 555 pages
- Dewey classification
- 745.509
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 41360 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Feb 2016, 14:53 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 745.509 NGH250V |
| 245Title statement | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác. Q.1 / Nhiều tác giả. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 555 tr. ; 21 cm. |
| 504Bibliography, etc. note | Gồm thư mục tài liệu tham khảo tr. 900-910. |
| 541Immediate source of acquisition note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 41360=005 20160218145309.0=008 131210=041 ##$avie=082 0#$a745.509 $bNGH250V=245 00$aNghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : $bnghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác. $nQ.1 / $cNhiều tác giả.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a555 tr. ; $c21 cm.=504 ##$aGồm thư mục tài liệu tham khảo tr. 900-910.=541 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=650 #0$aHandicraft $zVietnam.=650 #4$aNghề thủ công $zViệt Nam.=710 2#$aHội Văn nghệ Dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001394=LDR 00870nz a2200229n 4500

