Books, monographs & anthologies
Ca dao người Việt Q.3
Nguyễn, Xuân Kính, Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 587 pages
- Dewey classification
- 398.809
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 41317 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Feb 2016, 09:46 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.809 NG527K |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Xuân Kính. |
| 245Title statement | Ca dao người Việt Q.3 / Nguyễn Xuân Kính chủ biên, Nguyễn Xuân Kính, Phan Lan Hương. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 587 tr. ; 21 cm. |
| 541Immediate source of acquisition note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam ; tặng. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 41317=005 20160217094628.0=008 131210=041 ##$avie=082 04$a398.809 $bNG527K=100 1#$aNguyễn, Xuân Kính.=245 10$aCa dao người Việt $nQ.3 / $cNguyễn Xuân Kính chủ biên, Nguyễn Xuân Kính, Phan Lan Hương.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a587 tr. ; $c21 cm.=541 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam ; $ctặng.=650 #0$aFolk poetry, Vietnamese.=650 #4$aCa dao Việt Nam=710 2#$aHội Văn nghệ Dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001374=LDR 00793nz a2200229n 4500

