Core textbooks per course syllabus
Career paths : Accounting
Taylor, John · UK : Express Publishing, 2013
- Publisher
- UK : Express Publishing, 2013
- Physical description
- 39 pages
- ISBN
- 9780857778277
- Dewey classification
- 428.22
- Subjects
- Accounting--Vocational guidanceEnglish language--AccountingEnglish--AccountingTiếng Anh--Kế Toán
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 10 of 10 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 41061 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Nov 2025, 12:41 |
| 008Fixed-length data elements | 141226 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9780857778277 (pbk) |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | xxk |
| 082Dewey Decimal call number | 428.22 T112L |
| 100Main entry – personal name | Taylor, John |
| 245Title statement | Career paths : Accounting / John Taylor ; Stephen Peltier |
| 250Edition statement | 3rd edition |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | UK : Express Publishing , 2013 |
| 300Physical description | 39 pages : illustrations ; 21x30cm + CD |
| 526Study program information note |
|
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Peltier, Stephen |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 41061=005 20251117124136.000=008 141226=020 ##$a9780857778277 $c(pbk)=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428.22 $bT112L=100 1#$aTaylor, John=245 10$aCareer paths : $bAccounting / $cJohn Taylor ; Stephen Peltier=250 ##$a3rd edition=260 ##$aUK : $bExpress Publishing , $c2013=300 ##$a39 pages : $billustrations ; $c21x30cm + $eCD=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán, $c1, $iĐCCT 2019 - 2021 - 2023=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán, $c2, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán, $c1, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán, $c2, $iĐCCT - 2023=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aAccounting $xVocational guidance.=650 #0$aEnglish language $xAccounting.=650 #4$aEnglish $xAccounting=650 #4$aTiếng Anh $xKế Toán=700 1#$aPeltier, Stephen=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành kế toán=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán 1=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán 2=852 ##$bKho CD $j400002238, 400002239, 400002240, 400002241, 400002242, 400002243, 400002244, 400002247, 400002248, 400002249=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038920, 100038922, 100038924, 100038926, 100038928, 100039047, 100039049, 100039050=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039041=LDR 01836nam a2200421 45e0

