Books, monographs & anthologies
Phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, cao dao vùng Đông Bắc Việt Nam. Q.2
Lê, Văn Lạo, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 531 pages
- Dewey classification
- 398.209
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40908 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Dec 2015, 10:21 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209 PH561N |
| 245Title statement | Phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, cao dao vùng Đông Bắc Việt Nam. Q.2 / Lê Văn Lạo sưu tầm, biên soạn. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 531tr. ; 21cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Lê, Văn Lạo, sưu tầm, biên soạn. |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40908=005 20151225102145.5=008 131210=041 ##$avie=082 04$a398.209 $bPH561N=245 00$aPhương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, cao dao vùng Đông Bắc Việt Nam. $nQ.2 / $cLê Văn Lạo sưu tầm, biên soạn.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a531tr. ; $c21cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 #4$aCao dao $zViệt Nam.=650 #4$aPhương ngôn $zViệt Nam.=650 #4$aThành ngữ $zViệt Nam.=650 #4$aTục ngữ $zViệt Nam..=700 1#$aLê, Văn Lạo, $esưu tầm, biên soạn.=710 #2$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001285=LDR 00944nz a2200265n 4500

