Books, monographs & anthologies
Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam, Nghề chế tác kim loại
Trương, Minh Hằng, Vũ, Quang Dũng · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 756 pages
- Dewey classification
- 671.095
- Subjects
- Villages -- VietnamLàng nghề truyền thống -- Việt NamNghề đúc đồng -- Việt NamNghề rèn sắt -- Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40864 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Dec 2015, 14:03 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 671.095 TR561H. |
| 100Main entry – personal name | Trương, Minh Hằng. |
| 245Title statement | Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam, Nghề chế tác kim loại / Trương Minh Hằng chủ biên ; Vũ Quang Dũng biên soạn. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 756 tr. ; 24 cm. |
| 500General note | ĐTTS ghi : Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện nghiên cứu văn hóa. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Vũ, Quang Dũng, biên soạn |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40864=005 20151224140321.7=008 131210=041 0#$avie=082 1#$a671.095 $bTR561H.=100 1#$aTrương, Minh Hằng.=245 10$aTổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam, $pNghề chế tác kim loại / $cTrương Minh Hằng chủ biên ; Vũ Quang Dũng biên soạn.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a756 tr. ; $c24 cm.=500 ##$aĐTTS ghi : Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện nghiên cứu văn hóa.=541 ##$aTặng=650 #0$aVillages $zVietnam.=650 #4$aLàng nghề truyền thống $zViệt Nam $vTổng tập.=650 #4$aNghề đúc đồng $zViệt Nam.=650 #4$aNghề rèn sắt $zViệt Nam.=700 1#$aVũ, Quang Dũng, $ebiên soạn=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001296=LDR 00987nz a2200265n 4500

