Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.
541Immediate source of acquisition note
Tặng
650Subject added entry – topical term
Vietnamese language--Idioms.
Tiếng Việt--Thành ngữ.
710Added entry – corporate name
Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam.
999Collection
Books, monographs & anthologies
MARC21 record · 16 fields
=001 40843=005 20151224105259.3=008 131202=041 ##$avie=082 04$a495.922 $bH407H=100 1#$aHoàng, Văn Hành.=245 10$aThành ngữ học tiếng việt / $cHoàng Văn Hành.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a287tr. ; $c21cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 #0$aVietnamese language $xIdioms.=650 #4$aTiếng Việt $xThành ngữ.=710 2#$aHội Văn nghệ Dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001255=LDR 00719nz a2200217n 4500