Books, monographs & anthologies
Diễn xướng dân gian làng phò trạch xã phong bình huyện phong điền tỉnh thừa thiên Huế
Nguyễn, Thế, Hội văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa Học Xã Hội 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa Học Xã Hội 2015
- Physical description
- 169 pages
- ISBN
- 9786049027604
- Dewey classification
- 398.209
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40711 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2015, 15:01 |
| 008Fixed-length data elements | 140523 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049027604 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209 NG527T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thế |
| 245Title statement | Diễn xướng dân gian làng phò trạch xã phong bình huyện phong điền tỉnh thừa thiên Huế / Nguyễn Thế |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa Học Xã Hội 2015 |
| 300Physical description | 169tr. ; 21cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 710Added entry – corporate name | Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40711=005 20151209150155.9=008 140523=020 ##$a9786049027604=041 0#$aVie=082 0#$a398.209 $bNG527T=100 0#$aNguyễn, Thế=245 00$aDiễn xướng dân gian làng phò trạch xã phong bình huyện phong điền tỉnh thừa thiên Huế / $cNguyễn Thế=260 ##$aHà Nội : $bKhoa Học Xã Hội $c2015=300 ##$a169tr. ; $c21cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aDiễn xướng=650 #0$aLễ hội dân gian $zThừa Thiên Huế $zViệt Nam=700 1#$aHội văn nghệ dân gian Việt Nam=710 ##$aHội văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001335=LDR 00882nam a2200241 45e0

