Books, monographs & anthologies
Từ điển địa danh Trung Bộ. Q.2
Lê, Trung Hoa, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 533 pages
- Dewey classification
- 915.97
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40706 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2015, 14:25 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 915.97 L250H |
| 100Main entry – personal name | Lê, Trung Hoa. |
| 245Title statement | Từ điển địa danh Trung Bộ. Q.2 / Lê Trung Hoa. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 533 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40706=005 20151209142509.2=008 131210=041 0#$avie=082 04$a915.97 $bL250H=100 0#$aLê, Trung Hoa.=245 10$aTừ điển địa danh Trung Bộ. $nQ.2 / $cLê Trung Hoa.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a533 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 #0$aĐịa danh=650 #0$aTrung bộ=650 #4$aTừ điển $xĐịa danh $zViệt Nam $zTrung Bộ.=710 #2$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001333=LDR 00800nz a2200253n 4500

