Books, monographs & anthologies
Tập quán ăn uống của người Tày vùng đông bắc Việt nam
Ma, Ngọc Dung · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 264 pages
- Dewey classification
- 394.109
- Subjects
- Phong tục tập quán--Ăn uống--Việt Nam--Đông BắcTày (Dân tộc Việt Nam)--Đời sống xã hội và tập quán
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40694 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2015, 10:47 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 394.109 M100D |
| 100Main entry – personal name | Ma, Ngọc Dung |
| 245Title statement | Tập quán ăn uống của người Tày vùng đông bắc Việt nam / Ma Ngọc Dung. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 264tr. ; 21cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term | Phong tục tập quán--Ăn uống--Việt Nam--Đông Bắc. |
| 651Subject added entry – geographic name | Tày (Dân tộc Việt Nam)--Đời sống xã hội và tập quán |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40694=005 20151209104704.1=008 131210=041 0#$avie=082 ##$a394.109 $bM100D=100 0#$aMa, Ngọc Dung=245 10$aTập quán ăn uống của người Tày vùng đông bắc Việt nam / $cMa Ngọc Dung.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a264tr. ; $c21cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 #4$aPhong tục tập quán $xĂn uống $zViệt Nam $zĐông Bắc.=651 #4$aTày (Dân tộc Việt Nam) $xĐời sống xã hội và tập quán=710 2#$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001346=LDR 00874nz a2200241n 4500

