Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian phi vật thể huyện Ngã Năm - Sóc Trăng
Trần, Minh Thương, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 439 pages
- Dewey classification
- 398.095
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40652 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Dec 2015, 15:14 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.095 TR121T. |
| 100Main entry – personal name | Trần, Minh Thương. |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian phi vật thể huyện Ngã Năm - Sóc Trăng / Trần Minh Thương. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 439 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40652=005 20151208151444.0=008 131210=041 ##$avie=082 1#$a398.095 $bTR121T.=100 1#$aTrần, Minh Thương.=245 10$aVăn hóa dân gian phi vật thể huyện Ngã Năm - Sóc Trăng / $cTrần Minh Thương.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a439 tr. ; $c21 cm.=500 \\$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 #0$aFolklore $zVietnam $zSoc Trang.=650 #0$aNgã Năm=650 #0$aSóc Trăng=650 #4$aVăn hóa dân gian $zViệt Nam $zSóc Trăng.=710 2#$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001325=LDR 00884nz a2200265n 4500

