Books, monographs & anthologies
Hotel English : A hands-on course for hotel professionals
LiveABC · Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2010
- Publisher
- Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2010
- Physical description
- 167 pages
- ISBN
- 9786048556990 (pbk)
- Dewey classification
- 428.34
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase books (for restaurant and hotel personnel)Tiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Sách đàm thoại và mẫu câu (cho nhân viên nhà hàng và khách sạn)
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40608 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Feb 2017, 15:16 |
| 008Fixed-length data elements | 150128 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048556990 (pbk) |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.34 H435E |
| 110Main entry – corporate name | LiveABC |
| 245Title statement | Hotel English : A hands-on course for hotel professionals / LiveABC. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2010 |
| 300Physical description | 167p ; Ill ; 28 cm. CD |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | LiveABC Interactive Corporation. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40608=005 20170228151629.3=008 150128=020 ##$a9786048556990 (pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.34 $bH435E=110 1#$aLiveABC=245 01$aHotel English : $bA hands-on course for hotel professionals / $cLiveABC.=260 ##$aTp. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP. Hồ Chí Minh : $bCông ty TNHH Nhân Trí Việt, $c2010=300 ##$a167p ; $bIll ; $c28 cm. $eCD=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books (for restaurant and hotel personnel)=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xSách đàm thoại và mẫu câu (cho nhân viên nhà hàng và khách sạn)=710 2#$aLiveABC Interactive Corporation.=841 ##$bKho 1 $j100038793, 100038794, 100038795, 100038796, 100038797=LDR 01069nam a2200265 45e0

