Books, monographs & anthologies
A Chât (sử thi dân tộc Ta-Ôi) : song ngữ Ta Ôi - Việt .Q.1
Kê, Sửu · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 550 pages
- Dewey classification
- 398.209
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40173 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Oct 2015, 15:30 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209 K250S. |
| 100Main entry – personal name | Kê, Sửu. |
| 245Title statement | A Chât (sử thi dân tộc Ta-Ôi) : song ngữ Ta Ôi - Việt : Q.1 / Kê Sửu. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 550tr. ; 24 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled | Sử thi |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40173=005 20151014153009.2=008 131210=041 ##$avie=082 1#$a398.209 $bK250S.=100 1#$aKê, Sửu.=245 10$aA Chât (sử thi dân tộc Ta-Ôi) : $bsong ngữ Ta Ôi - Việt : $nQ.1 / $cKê Sửu.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a550tr. ; $c24 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 #7$aTà Ôi (Dân tộc thiểu số Việt Nam).=650 #7$aVăn học dân gian Việt Nam.=653 ##$aSử thi=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001159=LDR 00837nz a2200253n 4500
