Books, monographs & anthologies
Vè chống phong kiến, đế quốc. Q.2
Vũ, Tố Hảo, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 518 pages
- Dewey classification
- 398.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40137 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Oct 2015, 08:54 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.2 V200C |
| 245Title statement | Vè chống phong kiến, đế quốc. Q.2 / Vũ Tố Hảo biên soạn. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 518tr. ; 21cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term | Văn học dân gian--Vè--Việt Nam. |
| 653Index term – uncontrolled | Chống phong kiến |
| 700Added entry – personal name | Vũ, Tố Hảo, biên soạn. |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40137=005 20151014085448.1=008 131210=041 ##$avie=082 04$a398.2 $bV200C=245 00$aVè chống phong kiến, đế quốc. $nQ.2 / $cVũ Tố Hảo biên soạn.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a518tr. ; $c21cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 #4$aVăn học dân gian $xVè $zViệt Nam.=653 ##$aChống phong kiến=700 1#$aVũ, Tố Hảo, $ebiên soạn.=710 #2$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001198=LDR 00800nz a2200241n 4500

