Books, monographs & anthologiesVề nghệ thuật chèo .Q.1
Trần, Việt Ngữ · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 406 pages
- Dewey classification
- 782.421
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 40130 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 14 Oct 2015, 08:28 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 782.421 TR121N |
|---|
| 100Main entry – personal name | Trần, Việt Ngữ. |
|---|
| 245Title statement | Về nghệ thuật chèo. Q.1 / Trần Việt Ngữ. |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
|---|
| 300Physical description | 406tr. ; 21cm. |
|---|
| 541Immediate source of acquisition note | Sách nhà nước tài trợ. |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Âm nhạc dân gian--Việt Nam.
- Chèo--Việt Nam
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 40130=005 20151014082839.1=008 131210=041 ##$avie=082 1#$a782.421 $bTR121N=100 1#$aTrần, Việt Ngữ.=245 00$aVề nghệ thuật chèo. $nQ.1 / $cTrần Việt Ngữ.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a406tr. ; $c21cm.=541 ##$aSách nhà nước tài trợ.=650 #4$aÂm nhạc dân gian $zViệt Nam.=650 #4$aChèo $zViệt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001185=LDR 00626nz a2200217n 4500