Books, monographs & anthologies
Vè chống phong kiến, đế quốc. Q.3
Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam, Vũ, Tố Hảo · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015
- Physical description
- 639 pages
- Dewey classification
- 398.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40113 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Oct 2015, 10:19 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.2 V200C |
| 245Title statement | Vè chống phong kiến, đế quốc. Q.3 / Vũ Tố Hảo biên soạn. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2015 |
| 300Physical description | 639tr. ; 21cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Mua |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 40113=005 20151013101953.1=008 131210=041 ##$avie=082 04$a398.2 $bV200C=245 00$aVè chống phong kiến, đế quốc. $nQ.3 / $cVũ Tố Hảo biên soạn.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2015=300 ##$a639tr. ; $c21cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aMua=650 #0$aChống phong kiến=650 #0$aVè=650 #4$aVăn học dân gian $xVè $zViệt Nam.=700 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=700 1#$aVũ, Tố Hảo, $ebiên soạn.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001181=LDR 00818nz a2200253n 4500

