Core textbooks per course syllabus
Giáo trình pháp luật về chủ thể kinh doanh
Bùi, Xuân Hải · Hà Nội : Hồng Đức, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Hồng Đức, 2015
- Physical description
- 523 pages
- Dewey classification
- 346.59707
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 40003 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Apr 2024, 15:03 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 346.59707 B510H |
| 100Main entry – personal name | Bùi, Xuân Hải |
| 245Title statement | Giáo trình pháp luật về chủ thể kinh doanh / Bùi Xuân Hải chủ biên ... [và những người khác]. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hồng Đức, 2015 |
| 300Physical description | 523 trang ; 21cm. |
| 504Bibliography, etc. note | Gồm thư mục tài liệu tham khảo. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Bùi, Xuân Hải, PGS.TS. |
| 710Added entry – corporate name | Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 40003=005 20240408150358.000=008 140414=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a346.59707 $bB510H=100 1#$aBùi, Xuân Hải=245 10$aGiáo trình pháp luật về chủ thể kinh doanh / $cBùi Xuân Hải chủ biên ... [và những người khác].=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức, $c2015=300 ##$a523 trang ; $c21cm.=504 ##$aGồm thư mục tài liệu tham khảo.=526 0#$aKế toán, $bLuật kinh tế, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aLuật kinh tế, $bPháp luật về các loại hình thương nhân, $iĐCCT-2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bLuật kinh tế, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bPháp luật về các loại hình thương nhân, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aBusiness law $xStudy and teaching $zVietnam.=650 #4$aLuật kinh doanh $xHọc tập và giảng dạy $zViệt Nam.=700 0#$aBùi, Xuân Hải, $cPGS.TS.=710 2#$aTrường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.=721 ##$aKế toán=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aLuật kinh tế=722 ##$aPháp luật về các loại hình thương nhân=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038684, 100038685=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038686, 100038688=LDR 01762nam a2200409 45e0

