Core textbooks per course syllabus
Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế
Nguyễn Văn Luận, chủ biên · Hà Nội : Công an Nhân dân, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Công an Nhân dân, 2011
- Physical description
- 335 pages
- Dewey classification
- 337.07
- Subjects
- International economic relations--Study and teachingInternational trade--Study and teachingQuan hệ kinh tế quốc tế--Học tập và giảng dạyThương mại quốc tế--Học tập và giảng dạy
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39982 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Nov 2023, 10:22 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 337.07 NG527B |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Văn Luận, chủ biên |
| 245Title statement | Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế / Nguyễn Văn Luận chủ biên, Kim Văn Chính, Nguyễn Thanh Tâm. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Công an Nhân dân, 2011 |
| 300Physical description | 335 tr. ; 21 cm. |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Quan hệ kinh tế quốc tế, ĐCCT-2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 39982=005 20231120102223.000=008 140414=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a337.07 $bNG527B=100 1#$aNguyễn Văn Luận, $echủ biên=245 10$aGiáo trình quan hệ kinh tế quốc tế / $cNguyễn Văn Luận chủ biên, Kim Văn Chính, Nguyễn Thanh Tâm.=260 ##$aHà Nội : $bCông an Nhân dân, $c2011=300 ##$a335 tr. ; $c21 cm.=526 0#$aLuật kinh tế, $bQuan hệ kinh tế quốc tế, $iĐCCT-2019-2021=650 #0$aInternational economic relations $xStudy and teaching.=650 #0$aInternational trade $xStudy and teaching.=650 #4$aQuan hệ kinh tế quốc tế $xHọc tập và giảng dạy.=650 #4$aThương mại quốc tế $xHọc tập và giảng dạy.=700 1#$aKim, Văn Chính.=700 1#$aNguyễn, Thanh Tâm.=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aQuan hệ kinh tế quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038692, 100038694=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038660, 100038661=LDR 01434nam a2200349 45e0
