Core textbooks per course syllabus
Giáo trình công pháp quốc tế .Q.1
Trần, Thị Thùy Dương, chủ biên · Hà Nội : Hồng Đức, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Hồng Đức, 2015
- Physical description
- 549 pages
- Dewey classification
- 341
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39979 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Apr 2024, 14:21 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 341 TR121D |
| 100Main entry – personal name | Trần, Thị Thùy Dương chủ biên |
| 245Title statement | Giáo trình công pháp quốc tế. Q.1 / Trần Thị Thùy Dương, Nguyễn Thị Yên chủ biên ... [và những người khác]. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hồng Đức, 2015 |
| 300Physical description | 549 trang ; 21cm. |
| 504Bibliography, etc. note | Gồm thư mục tài liệu tham khảo. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Thị Yên, ThS. |
| 710Added entry – corporate name | Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 39979=005 20240409142127.000=008 140414=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a341 $bTR121D=100 1#$aTrần, Thị Thùy Dương $echủ biên=245 00$aGiáo trình công pháp quốc tế. $nQ.1 / $cTrần Thị Thùy Dương, Nguyễn Thị Yên chủ biên ... [và những người khác].=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức, $c2015=300 ##$a549 trang ; $c21cm.=504 ##$aGồm thư mục tài liệu tham khảo.=526 0#$aLuật kinh tế, $bCông pháp quốc tế, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bCông pháp quốc tế, $iĐCCT - 2023=650 #0$aInternational law $xStudy and teaching.=650 #4$aLuật quốc tế $xHọc tập và giảng dạy.=700 1#$aNguyễn, Thị Yên, $cThS.=710 2#$aTrường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aCông pháp quốc tế=722 ##$aCông pháp quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038704, 100038705=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038702, 100038703=LDR 01523nam a2200373 45e0

