Reference materials per course syllabus
Tiền tệ ngân hàng
Nguyễn, Minh Kiều · TPHCM : Tài Chính, 2015
- Publisher
- TPHCM : Tài Chính, 2015
- Physical description
- 420 pages
- Dewey classification
- 332.4
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39952 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 Nov 2025, 13:07 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 332.4 NG527K |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Minh Kiều |
| 242Translation of title by cataloging agency | Money and Banking / Nguyen Minh Kieu |
| 245Title statement | Tiền tệ ngân hàng / Nguyễn Minh Kiều |
| 250Edition statement | 4. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tài Chính, 2015 |
| 300Physical description | 420 trang : ill. ; 24cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100038527, 100038575, 100038576 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 39952=005 20251115130716.000=008 140414=041 0#$avie=082 04$a332.4 $bNG527K=100 1#$aNguyễn, Minh Kiều=242 10$aMoney and Banking / $cNguyen Minh Kieu=245 10$aTiền tệ ngân hàng / $cNguyễn Minh Kiều=250 ##$a4.=260 ##$aTPHCM : $bTài Chính, $c2015=300 ##$a420 trang : $bill. ; $c24cm=526 0#$aKế toán, $bTài chính - Tiền tệ, $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aKế toán, $bTiền tệ - Ngân hàng, $iĐCCT - 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTài chính - Tiền tệ, $iĐCCT - 2023=650 #0$aBanks and banking=650 #0$aMoney=650 #4$aNgân hàng và nghiệp vụ ngân hàng.=650 #4$aTiền tệ.=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aTài chính - Tiền tệ=722 ##$aTiền tệ-Ngân hàng=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038527, 100038575, 100038576=LDR 01132nam a2200337 45e0

