Textbooks
Kiểm toán / Tập 2
Bộ môn kiểm toán · TP. HCM : Kinh Tế, 2014
- Publisher
- TP. HCM : Kinh Tế, 2014
- Physical description
- 413 pages
- Dewey classification
- 657.45
- Subjects
- Kiểm toán -- Dạy và học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39948 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Apr 2018, 14:15 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657.45 K304T |
| 110Main entry – corporate name | Bộ môn kiểm toán |
| 245Title statement | Kiểm toán / Bộ môn kiểm toán . Tập 2 |
| 250Edition statement | 6 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Kinh Tế, 2014 |
| 300Physical description | 413tr. : minh họa ; 21 cm. |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Trường Đại học Kinh Tế Thành Phố Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán - Kiểm toán |
| 650Subject added entry – topical term | Kiểm toán--Dạy và học |
| 999Collection | Textbooks |
=001 39948=005 20180410141503.000=008 140414=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 0#$a657.45 $bK304T=110 2#$aBộ môn kiểm toán=245 10$aKiểm toán / $cBộ môn kiểm toán . $nTập 2=250 ##$a6=260 ##$aTP. HCM : $bKinh Tế, $c2014=300 ##$a413tr. : $bminh họa ; $c21 cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Trường Đại học Kinh Tế Thành Phố Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán - Kiểm toán=650 #4$aKiểm toán $xDạy và học=841 ##$bKho 1 $j100038567, 100038568, 100038569, 100038570, 100038761=LDR 00754nam a2200229 45e0

