Textbooks
Giáo trình thuế 1: Tax
Lê, Quang Cường · TPHCM : Kinh Tế, 2015
- Publisher
- TPHCM : Kinh Tế, 2015
- Physical description
- 368 pages
- Dewey classification
- 336.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39928 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Mar 2024, 14:41 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 336.2 L250C |
| 100Main entry – personal name | Lê, Quang Cường. |
| 245Title statement | Giáo trình thuế 1: Tax / Lê Quang Cường; Nguyễn Kim Quyến đồng chủ biên |
| 250Edition statement | 1. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Kinh Tế, 2015 |
| 300Physical description | 368tr. : ill. ; 29cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Kim Quyến, TS |
| 852Location |
|
| 999Collection | Textbooks |
=001 39928=005 20240325144139.000=008 140414=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=082 ##$a336.2 $bL250C=100 1#$aLê, Quang Cường.=245 10$aGiáo trình thuế 1: Tax / $cLê Quang Cường; Nguyễn Kim Quyến đồng chủ biên=250 ##$a1.=260 ##$aTPHCM : $bKinh Tế, $c2015=300 ##$a368tr. : $bill. ; $c29cm=650 #0$aTaxation $xStudy and teaching.=650 #4$aThuế $xHọc tập và giảng dạy.=700 1#$aNguyễn, Kim Quyến, $cTS=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038561=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038522, 100038523=LDR 00790nam a2200253 45e0

