Core textbooks per course syllabus
Reading explorer 2
Macintyre, Paul · USA : Cengage : National Geographic, 2015
- Publisher
- USA : Cengage : National Geographic, 2015
- Physical description
- 192 pages
- ISBN
- 9781285846903;9781305254473
- Dewey classification
- 428.3
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39639 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Sep 2026, 14:53 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) |
|
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | xxu |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 M102N |
| 100Main entry – personal name | Macintyre, Paul |
| 245Title statement | Reading explorer 2 / Paul Macintyre; David Bohlke. |
| 250Edition statement | Second edition. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | USA : Cengage, National Geographic , 2015 |
| 300Physical description | 192pages : illustration ; 22x28 cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Bohlke, David |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 39639=005 20260907145326.000=008 140414=020 ##$a9781285846903=020 ##$a9781305254473=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a428.3 $bM102N=100 1#$aMacintyre, Paul=245 10$aReading explorer 2 / $cPaul Macintyre; David Bohlke.=250 ##$aSecond edition.=260 ##$aUSA : $bCengage, $bNational Geographic , $c2015=300 ##$a192pages : $billustration ; $c22x28 cm.=526 0#$aKinh doanh quốc tế , $bĐọc Tiếng Anh 1, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bĐọc - tiếng Anh, $c1, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bĐọc tiếng Anh 2, $iĐCCT-2019=526 0#$aQuản trị kinh doanh, $bĐọc tiếng Anh 1, $iĐCCT-2021=650 #0$aDiscoveries in geography.=650 #0$aReading comprehension.=650 #4$aĐọc=650 #4$aTiếng Anh -- Dạy và học=700 1#$aBohlke, David=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aĐọc Tiếng Anh 1=722 ##$aĐọc tiếng Anh 2=722 ##$aĐọc Tiếng Anh 2=722 ##$aĐọc Tiếng Anh 3=722 ##$aKỹ năng đọc hiểu tiếng Anh 2=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100038431=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042532, 100042533, 100042534, 100042535=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038422, 100038430, 100042020, 100042536=LDR 01845nam a2200481 45e0

