Core textbooks per course syllabus
Skillful listening & speaking student's book 2. 2
Bohlke, David, Dorothy E.Zemach · Thai Lan : Macmillan, 2014
- Publisher
- Thai Lan : Macmillan, 2014
- Physical description
- 110 pages
- ISBN
- 9780230431935
- Dewey classification
- 428.007
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39414 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Sep 2026, 14:48 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9780230431935 |
| 040Cataloging source | HUFFLITLIB |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | th |
| 082Dewey Decimal call number | 428.007 B420L |
| 100Main entry – personal name | Bohlke, David. |
| 245Title statement | Skillful listening & speaking student's book 2. 2 / David Bohlk, Robyn Brinks Lockwood |
| 250Edition statement | 1. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Thai Lan : Macmillan, 2014 |
| 300Physical description | 110p. : ill. ; 27cm |
| 504Bibliography, etc. note | Includes bibliographical references and indexes. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | English--Listening--Speaking. |
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Anh--Nghe--Nói. |
| 700Added entry – personal name | Dorothy E.Zemach Consultant |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 39414=005 20260907144813.000=008 140414=020 ##$a9780230431935=040 ##$aHUFFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$ath=082 04$a428.007 $bB420L=100 1#$aBohlke, David.=245 10$aSkillful listening & speaking student's book 2. $n2 / $cDavid Bohlk, Robyn Brinks Lockwood=250 ##$a1.=260 ##$aThai Lan : $bMacmillan, $c2014=300 ##$a110p. : $bill. ; $c27cm=504 ##$aIncludes bibliographical references and indexes.=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh cơ bản, $c2, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh cơ bản, $c3, $iĐCCT 2019=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bNghe tiếng anh 2, $iĐCCT-2021=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bNói tiếng anh 2, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bThuyết trình nhóm, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghe - Nói tiếng Anh, $c2, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bTiếng Anh, $c5, $iĐCCT-2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh cơ bản 2, $iĐCCT - 2021 - 2023=650 #4$aEnglish $xListening $xSpeaking.=653 ##$aTiếng Anh $xNghe $xNói.=700 1#$aDorothy E.Zemach $cConsultant=721 ##$aKế toán=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aKỹ năng Tranh luận=722 ##$aNghe tiếng Anh 2=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Anh 1=722 ##$aNghe-Nói tiếng Anh 2=722 ##$aTiếng Anh 5=722 ##$aTiếng Anh cơ bản 2=722 ##$aTiếng Anh cơ bản 3=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100038360=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038359, 100048467=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038302=LDR 02018nam a2200541 45e0

