Reference materials per course syllabus
Collins English for life : Reading .B1, Intermediate
Osborn, Anna · TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2013
- Publisher
- TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2013
- Physical description
- 127 pages
- ISBN
- 9786048557966
- Dewey classification
- 428.4
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Textbooks for foreign speakersReadingĐọcTiếng Anh--Giáo trình cho người nói tiếng nước ngoài
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39326 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Nov 2025, 13:53 |
| 008Fixed-length data elements | 150511 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048557966 (pbk) |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.4 O-434B |
| 100Main entry – personal name | Osborn, Anna. |
| 245Title statement | Collins English for life : Reading, B1+ : Intermediate / Anna Osborn. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2013 |
| 300Physical description | 127 tr. ; 25 cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 39326=005 20251112135315.000=008 150511=020 ##$a9786048557966 $c(pbk)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 0#$a428.4 $bO-434B=100 1#$aOsborn, Anna.=245 10$aCollins English for life : $bReading, $nB1+ : $pIntermediate / $cAnna Osborn.=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP. Hồ Chí Minh, $c2013=300 ##$a127 tr. ; $c25 cm.=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh cơ bản, $c2, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh cơ bản, $c3, $iĐCCT 2019=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bĐọc tiếng Anh 2, $iĐCCT-2021=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bĐọc tiếng Anh 3, $iĐCCT 2021=526 0#$aQuản trị kinh doanh, $bĐọc tiếng Anh 2, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuản trị kinh doanh, $bĐọc tiếng Anh 3, $iĐCCT-2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh cơ bản 2, $iĐCCT - 2021=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aReading=650 #4$aĐọc=650 #4$aTiếng Anh $vGiáo trình cho người nói tiếng nước ngoài=721 ##$aKế toán=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aĐọc Tiếng Anh 2=722 ##$aĐọc Tiếng Anh 3=722 ##$aTiếng Anh cơ bản 2=722 ##$aTiếng Anh cơ bản 3=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100038275=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038273, 100038274=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038267, 100038276=LDR 01969nam a2200493 45e0

