Books, monographs & anthologies
Collins English for life : Listening .B1, Intermediate
Badger, Ian · TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2013
- Publisher
- TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2013
- Physical description
- 128 pages
- ISBN
- 9786048557959
- Dewey classification
- 428.3
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 39323 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Mar 2017, 10:32 |
| 008Fixed-length data elements | 150511 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048557959 (pbk) |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 B101G |
| 100Main entry – personal name | Badger, Ian. |
| 245Title statement | Collins English for life : Listening , B1 + : Intermediate / Ian Badger. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2013 |
| 300Physical description | 128 tr ; 25 cm . CD. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 39323=005 20170302103203.6=008 150511=020 ##$a9786048557959 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 04$a428.3 $bB101G=100 1#$aBadger, Ian.=245 10$aCollins English for life : $bListening , $nB1 + : $pIntermediate / $cIan Badger.=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP. Hồ Chí Minh : $bCông ty TNHH Nhân Trí Việt, $c2013=300 ##$a128 tr ; $c25 cm . $eCD.=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=841 ##$bKho 1 $j100038259, 100038260, 100038261=841 ##$bKho Hóc Môn $j100038257, 100038258=LDR 00848nam a2200241 45e0

