Books, monographs & anthologies
Công Nghiệp Việt Nam 1945 - 2010 = : Vietnam industry
Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách công nghiệp · Hà Nội : Thống Kê , 1997
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 1997
- Dewey classification
- 330.9597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3922 |
| 005Date and time of latest transaction | 29 Sep 2015, 15:15 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9597 V662 |
| 100Main entry – personal name | Viện Nghiên cứu chiến lược |
| 245Title statement | Công Nghiệp Việt Nam 1945 - 2010 = : Vietnam industry / chính sách công nghiệp. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 1997 |
| 300Physical description | 589 ; 30 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Kinh tế -- Công nghiệp hóa, hiện đại hóa |
| 700Added entry – personal name | chính sách công nghiệp |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3922=005 20150929151547.9=008 131205=041 ##$avie=082 ##$a330.9597 $bV662=100 ##$aViện Nghiên cứu chiến lược=245 ##$aCông Nghiệp Việt Nam 1945 - 2010 = : $bVietnam industry / $cchính sách công nghiệp.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c1997=300 ##$a589 ; $c30 cmcm=653 ##$aKinh tế -- Công nghiệp hóa, hiện đại hóa=700 ##$achính sách công nghiệp=841 ##$bKho 1 $j100012422=LDR 00616nz a2200193n 4500
