Books, monographs & anthologies
Phương pháp biện luận thuật hùng biện
Triệu Truyền Đống · Hà Nội : Giáo dục , 1999
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1999
- Dewey classification
- 808.5
- Subjects
- Hùng biện
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3814 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Sep 2015, 10:06 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | eng |
| 082Dewey Decimal call number | 808.5 Đ682 |
| 100Main entry – personal name | Triệu Truyền Đống |
| 245Title statement | Phương pháp biện luận thuật hùng biện |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1999 |
| 300Physical description | 551 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Hùng biện |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3814=005 20150922100628.6=008 131205=041 ##$aeng=082 ##$a808.5 $bĐ682=100 ##$aTriệu Truyền Đống=245 ##$aPhương pháp biện luận thuật hùng biện=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1999=300 ##$a551 ; $c24 cmcm=653 ##$aHùng biện=841 ##$bKho 1 $j100012170, 100012171=841 ##$bKho Hóc Môn $j100012172, 100012173, 100012174=LDR 00546nz a2200193n 4500
