Books, monographs & anthologies
Reading for IELTS
Van Geyte, Els · T.P. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2015
- Publisher
- T.P. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2015
- Physical description
- 144 pages
- ISBN
- 9786045829905
- Dewey classification
- 428.84
- Subjects
- English language--Examinations, questions, etcEnglish language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Examinations--Study guidesEnglish language--ReadingInternational English Language Testing System--Study guidesHệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế--Hướng dẫnTiếng Anh--Giáo trình cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Thi, câu hỏiTiếng Anh--Cách đọcTiếng Anh--Thi--Hướng dẫn
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 37332 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Feb 2017, 10:29 |
| 008Fixed-length data elements | 150511 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045829905 (pkb) |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.84 V105Els |
| 100Main entry – personal name | Van Geyte, Els |
| 245Title statement | Reading for IELTS / Els Van Geyte |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | T.P. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2015 |
| 300Physical description | 144p. : ill ; 25cm |
| 500General note | Collins English for Exams |
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 37332=005 20170228102956.9=008 150511=020 ##$a9786045829905 $c(pkb)=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.84 $bV105Els=100 1#$aVan Geyte, Els=245 10$aReading for IELTS / $cEls Van Geyte=260 ##$aT.P. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp, $c2015=300 ##$a144p. : $bill ; $c25cm=500 ##$aCollins English for Exams=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $vExaminations, questions, etc.=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xExaminations $vStudy guides.=650 #0$aEnglish language $xReading=650 #0$aInternational English Language Testing System $vStudy guides.=650 #4$aHệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế $vHướng dẫn=650 #4$aTiếng Anh $vGiáo trình cho người nói tiếng nước ngoài=650 #4$aTiếng Anh $vThi, câu hỏi...=650 #4$aTiếng Anh $xCách đọc=650 #4$aTiếng Anh $xThi $vHướng dẫn=841 ##$bKho 1 $j100037661, 100037662=841 ##$bKho Hóc Môn $j100037660=LDR 01251nam a2200337 45e0

