Books, monographs & anthologiesTrắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh .Lý thuyết và bài tập
Mai Lan Hương · Đà Nẵng : Đà Nẵng, 2012
- Publisher
- Đà Nẵng : Đà Nẵng, 2012
- Physical description
- 224 pages
- ISBN
- 8935211400030(Bìa mềm)
- Dewey classification
- 428.2
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 37071 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 1 Dec 2016, 11:16 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935211400030(Bìa mềm) |
|---|
| 041Language code | Eng |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 428.2 M103H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Mai Lan Hương |
|---|
| 245Title statement | Trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh, Lý thuyết và bài tập / Mai Lan Hương - Nguyễn Thị Thanh Tâm |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Đà Nẵng : Đà Nẵng , 2012 |
|---|
| 300Physical description | 224tr. ; 23.5cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | English--Grammar |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Anh--Văn Phạm |
|---|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Thị Thanh Tâm |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 16 fields =001 37071=005 20161201111611.0=008 131205=020 ##$a8935211400030(Bìa mềm)=041 1#$aEng=082 0#$a428.2 $bM103H=100 1#$aMai Lan Hương=245 10$aTrắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh, $nLý thuyết và bài tập / $cMai Lan Hương - Nguyễn Thị Thanh Tâm=250 ##$a1=260 ##$aĐà Nẵng : $bĐà Nẵng , $c2012=300 ##$a224tr. ; $c23.5cm=650 #4$aEnglish $xGrammar=653 ##$aTiếng Anh $xVăn Phạm=700 1#$aNguyễn Thị Thanh Tâm=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000894=LDR 00668nz a2200217n 4500