Books, monographs & anthologies
American business vocabulary : Từ vựng tiếng Anh thương mại
Flower, John · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2001
- Publisher
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2001
- Physical description
- 130 pages
- Dewey classification
- 428.2
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Business EnglishEnglish language--Glossaries, vocabularies, etcEnglish language--Study and teachingTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Học tập và giảng dạyTiếng Anh--Thuật ngữ, từ vựng, vvTiếng Anh--Tiếng Anh kinh doanh
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3694 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Dec 2016, 11:01 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | Eng |
| 082Dewey Decimal call number | 428.2 F644am |
| 100Main entry – personal name | Flower, John |
| 245Title statement | American business vocabulary = : Từ vựng tiếng Anh thương mại / John Flower,Ron Martínez, Lê Huy Lâm. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2001 |
| 300Physical description | 130tr. ; 20cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3694=005 20161205110102.5=008 131204=041 1#$aEng=082 0#$a428.2 $bF644am=100 1#$aFlower, John=245 10$aAmerican business vocabulary = : $bTừ vựng tiếng Anh thương mại / $cJohn Flower,Ron Martínez, Lê Huy Lâm.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2001=300 ##$a130tr. ; $c20cm=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English.=650 #0$aEnglish language $xGlossaries, vocabularies, etc.=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xHọc tập và giảng dạy.=650 #4$aTiếng Anh $xThuật ngữ, từ vựng, vv...=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh kinh doanh.=700 1#$aLê Huy Lâm=700 1#$aMartínez,Ron=841 ##$bKho Hóc Môn $j100011772, 100011773, 100011774, 100011775, 100011776=LDR 01137nz a2200289n 4500
