Books, monographs & anthologies
36 chủ đề luận tiếng Anh thường gặp
Nguyễn Bảo Thanh Nghi · TPHCM : Trẻ, 1998
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 1998
- Physical description
- 188 pages
- Dewey classification
- 428.21
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3693 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2016, 17:08 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.21 N568ch |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Bảo Thanh Nghi |
| 245Title statement | 36 chủ đề luận tiếng Anh thường gặp / Nguyễn Bảo Thanh Nghi. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 1998 |
| 300Physical description | 188 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3693=005 20161206170805.0=008 131204=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.21 $bN568ch=100 1#$aNguyễn Bảo Thanh Nghi=245 00$a36 chủ đề luận tiếng Anh thường gặp / $cNguyễn Bảo Thanh Nghi.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1998=300 ##$a188 ; $c21 cmcm=653 ##$aEnglish language--Writing style=653 ##$aTiếng Anh -- Cách viết.=841 ##$bKho Hóc Môn $j100011767, 100011768, 100011769, 100011770, 100011771=LDR 00635nz a2200205n 4500
