Books, monographs & anthologies
Từ điển Nhật - Việt và Việt - Nhật / Vương Ngọc
Vương Ngọc · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2004
- Dewey classification
- 495.63
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 36776 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2018, 14:54 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 041Language code | Jap |
| 082Dewey Decimal call number | 495.63 V561N |
| 100Main entry – personal name | Vương Ngọc |
| 245Title statement | Từ điển Nhật - Việt và Việt - Nhật / Vương Ngọc |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2004 |
| 300Physical description | 1692 ; 19cm. |
| 500General note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 36776=005 20180416145456.000=008 140410=041 1#$aJap=082 0#$a495.63 $bV561N=100 0#$aVương Ngọc=245 10$aTừ điển Nhật - Việt và Việt - Nhật / Vương Ngọc=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2004=300 ##$a1692 ; $c19cm.=500 ##$aTrên trang nha đề có ghi : Bảng tra chữ Kanji và ví dụ minh họa.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: 140.000 mục từ Nhật - Việt và ví dụ minh họa. 120.000 mục từ Việt - Nhật và ví dụ minh họa.=650 #4$aTừ điển Tiếng Nhật $bTừ điển Tiếng Việt=650 #4$aTừ điển Tiếng Việt $bTừ điển Tiếng Nhật=841 ##$bKho 1 $j300000867=LDR 00871nz a2200217n 4500
