Reference materials per course syllabus
Giáo trình Địa lý kinh tế thế giới
Phạm, Ngọc Châu · Hà Nội : Giáo dục , 1997
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1997
- Dewey classification
- 330.9
- Subjects
- Địa lýĐịa lý -- Kinh tếNgôn ngữ
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3674 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Oct 2023, 17:42 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9 C496đi |
| 100Main entry – personal name | Phạm, Ngọc Châu |
| 245Title statement | Giáo trình Địa lý kinh tế thế giới / Phạm Ngọc Châu. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1997 |
| 300Physical description | 206 ; 21 cm |
| 526Study program information note | Quan hệ quốc tế, Địa lý kinh tế thế giới, ĐCCT-2019 |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100011726 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 3674=005 20231025174216.000=008 131204=041 0#$avie=082 04$a330.9 $bC496đi=100 1#$aPhạm, Ngọc Châu=245 10$aGiáo trình Địa lý kinh tế thế giới / $cPhạm Ngọc Châu.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1997=300 ##$a206 ; $c21 cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bĐịa lý kinh tế thế giới, $iĐCCT-2019=653 ##$aĐịa lý=653 ##$aĐịa lý -- Kinh tế=653 ##$aNgôn ngữ=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aĐịa lý kinh tế thế giới=841 ##$bKho Hóc Môn $j100011726=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100011726=LDR 00806nz a2200253n 4500

