Books, monographs & anthologies
TOEFL iBT Activator .Reading, Beginning
Minh Châu · TPHCM : Tổng Hợp TPHCM, 2008
- Publisher
- TPHCM : Tổng Hợp TPHCM, 2008
- Physical description
- 198 pages
- ISBN
- 12333497 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 428.0076
- Subjects
- English--ToeflĐọcEnglish language--Textbooks for foreign speakersReadingTest of English as a Foreign LanguageTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTOEFL (Sát hạch tiếng Anh)
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 36149 |
| 005Date and time of latest transaction | 19 Nov 2016, 10:32 |
| 008Fixed-length data elements | 150114 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 12333497 (bìa mềm) |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.0076 T421L |
| 100Main entry – personal name | Minh Châu |
| 245Title statement | TOEFL iBT Activator ; Reading. Beginning / Minh Châu |
| 250Edition statement | 1st ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng Hợp TPHCM, 2008 |
| 300Physical description | 198p. : ill. ; 27cm |
| 504Bibliography, etc. note | Appendix(p. 188-198) |
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 36149=005 20161119103213.8=008 150114=020 ##$a12333497 (bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.0076 $bT421L=100 0#$aMinh Châu=245 00$aTOEFL iBT Activator ; $nReading. $pBeginning / $cMinh Châu=250 ##$a1st ed=260 ##$aTPHCM : $bTổng Hợp TPHCM, $c2008=300 ##$a198p. : $bill. ; $c27cm=504 ##$aAppendix(p. 188-198)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish $xToefl=650 #4$aĐọc.=650 #4$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aReading.=650 #4$aTest of English as a Foreign Language.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTOEFL (Sát hạch tiếng Anh)=841 ##$bKho 1 $j100037289, 100037292=841 ##$bKho Hóc Môn $j100037290, 100037291, 100037293=LDR 01011nam a2200313 45e0

