Books, monographs & anthologiesSử thi Mơ Nông. Q.7
Đỗ, Hồng Kỳ, Vũ, Quang Dũng, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2014
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2014
- Physical description
- 404 pages
- ISBN
- 9786049023668
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 36100 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 12 Jan 2015, 18:13 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 150112 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049023668 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Đ450K |
|---|
| 100Main entry – personal name | Đỗ, Hồng Kỳ, chủ biên. |
|---|
| 245Title statement | Sử thi Mơ Nông. Q.7 / Đỗ Hồng Kỳ chủ biên ; Vũ Quang Dũng biên soạn. |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2014 |
|---|
| 300Physical description | 404 tr. ; 21 cm. |
|---|
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Sử thi--Việt Nam.
- Văn học dân gian--Việt Nam.
|
|---|
| 700Added entry – personal name | Vũ, Quang Dũng, biên soạn. |
|---|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 36100=005 20150112181342.7=008 150112=020 ##$a9786049023668=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bĐ450K=100 ##$aĐỗ, Hồng Kỳ, $echủ biên.=245 ##$aSử thi Mơ Nông. $nQ.7 / $cĐỗ Hồng Kỳ chủ biên ; Vũ Quang Dũng biên soạn.=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2014=300 ##$a404 tr. ; $c21 cm.=541 ##$aTặng=650 ##$aSử thi $zViệt Nam.=650 ##$aVăn học dân gian $xViệt Nam.=690 ##$aV2/3 $bVăn học dân gian.=700 ##$aVũ, Quang Dũng, $ebiên soạn.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000738=LDR 00840nam a2200265 45e0