Textbooks
Listening advantage 3 .3
Kenny, Tom · China : Heinle Cengage Learning, 2009
- Publisher
- China : Heinle Cengage Learning, 2009
- Physical description
- 80 pages
- ISBN
- 9781424002399
- Dewey classification
- 428.1
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Spoken English--Problems, exercises, etcListening--Problems, exercises, etcNghe--Các bài tậpTiếng Anh--Sách giá khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Nói tiếng Anh--Các bài tập
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 36000 |
| 005Date and time of latest transaction | 19 Jun 2026, 08:50 |
| 008Fixed-length data elements | 150105 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9781424002399 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 428.1 K204Y t |
| 100Main entry – personal name | Kenny, Tom |
| 245Title statement | Listening advantage 3. 3 / Tom Kenny, Tamami Wada |
| 250Edition statement | 1st ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : Heinle Cengage Learning, 2009 |
| 300Physical description | 80p. ill. ; 28cm + 1 CD |
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Wada, Tamami |
| 852Location |
|
| 999Collection | Textbooks |
=001 36000=005 20260619085037.000=008 150105=020 ##$a9781424002399=041 0#$aEng=044 ##$acc=082 0#$a428.1 $bK204Y t=100 1#$aKenny, Tom=245 10$aListening advantage 3. $n3 / $cTom Kenny, Tamami Wada=250 ##$a1st ed=260 ##$aChina : $bHeinle Cengage Learning, $c2009=300 ##$a80p. $bill. ; $c28cm + $e1 CD=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xSpoken English $xProblems, exercises, etc.=650 #0$aListening $xProblems, exercises, etc.=650 #4$aNghe $xCác bài tập...=650 #4$aTiếng Anh $vSách giá khoa cho người nói tiếng nước ngoài=650 #4$aTiếng Anh $xNói tiếng Anh $xCác bài tập...=700 1#$aWada, Tamami=841 ##$bKho 1 $j100037272, 100037273=841 ##$bKho Hóc Môn $j100037274=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100037273=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100037274, 100051487=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100037272=LDR 01199nam a2200337 45e0

