Books, monographs & anthologies
Văn học dân gian những công trình nghiên cứu
Bùi Mạnh Nhị(chủ biên), Hồ Quốc Hùng, Nguyễn Thị Ngọc Điệp · Hà Nội : Giáo dục , 2000
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 2000
- Dewey classification
- 895.92
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3546 |
| 005Date and time of latest transaction | 4 Dec 2013, 09:41 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 895.92 N582 |
| 100Main entry – personal name | Bùi Mạnh Nhị(chủ biên) |
| 245Title statement | Văn học dân gian những công trình nghiên cứu / Nguyễn Thị Ngọc Điệp. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 2000 |
| 300Physical description | 402 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3546=005 20131204094113.4=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a895.92 $bN582=100 ##$aBùi Mạnh Nhị(chủ biên)=245 ##$aVăn học dân gian những công trình nghiên cứu / $cNguyễn Thị Ngọc Điệp.=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c2000=300 ##$a402 ; $c24 cmcm=653 ##$aPhương pháp nghiên cứu=653 ##$aVăn học=653 ##$aViệt nam=700 ##$aHồ Quốc Hùng=700 ##$aNguyễn Thị Ngọc Điệp=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010997, 100010998, 100010999, 100011000, 100011001=LDR 00707nz a2200217n 4500
