Books, monographs & anthologiesTừ điển toán học thông dụng
Ngô Thúc Lanh, Đoàn Quỳnh, Nguyễn Đình Trí · Hà Nội : Giáo dục , 2000
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 2000
- Dewey classification
- 510.03
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 3462 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 3 Dec 2013, 10:07 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 510.03 L287 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Ngô Thúc Lanh |
|---|
| 245Title statement | Từ điển toán học thông dụng / Nguyễn Đình Trí. |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 2000 |
|---|
| 300Physical description | 663 ; 24 cmcm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Đoàn Quỳnh
- Nguyễn Đình Trí
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 15 fields =001 3462=005 20131203100716.2=008 131203=041 ##$avie=082 ##$a510.03 $bL287=100 ##$aNgô Thúc Lanh=245 ##$aTừ điển toán học thông dụng / $cNguyễn Đình Trí.=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c2000=300 ##$a663 ; $c24 cmcm=653 ##$aToán=653 ##$aTừ điển=700 ##$aĐoàn Quỳnh=700 ##$aNguyễn Đình Trí=841 ##$bKho 1 $j100010790=LDR 00554nz a2200205n 4500